technical analyst
Danh từ: Nhà phân tích kỹ thuật (trong thị trường chứng khoán) là một chuyên gia hoặc nhà đầu tư sử dụng biểu đồ giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ để dự đoán xu hướng tương lai của thị trường chứng khoán. Họ tập trung vào các mô hình giá, chỉ báo kỹ thuật và dữ liệu lịch sử, thay vì phân tích các yếu tố cơ bản như tài chính doanh nghiệp hay nền kinh tế.
- (Một nhà phân tích kỹ thuật sử dụng biểu đồ để dự đoán biến động cổ phiếu.)
- (Nhà phân tích kỹ thuật đã xác định một mô hình tăng giá trên thị trường.)
"to work as a technical analyst": làm việc với tư cách là một nhà phân tích kỹ thuật.
- She works as a technical analyst for a major investment bank. (Cô ấy làm nhà phân tích kỹ thuật cho một ngân hàng đầu tư lớn.)
"the role of a technical analyst": vai trò của một nhà phân tích kỹ thuật.
- The role of a technical analyst is crucial in short-term trading. (Vai trò của nhà phân tích kỹ thuật rất quan trọng trong giao dịch ngắn hạn.)
Technical analysis (danh từ): phân tích kỹ thuật, phương pháp nghiên cứu thị trường dựa trên biểu đồ và dữ liệu lịch sử.
- Technical analysis helps traders make informed decisions. (Phân tích kỹ thuật giúp nhà giao dịch đưa ra quyết định sáng suốt.)
Technical (tính từ): thuộc về kỹ thuật (trong bối cảnh này).
- He has a technical background in finance. (Anh ấy có nền tảng kỹ thuật trong tài chính.)
Chartist: nhà phân tích biểu đồ (một thuật ngữ khác chỉ cùng một vai trò, nhưng thường nhấn mạnh vào việc sử dụng biểu đồ).
- A chartist focuses on price patterns to forecast trends. (Một nhà phân tích biểu đồ tập trung vào các mô hình giá để dự báo xu hướng.)
Market technician: chuyên gia kỹ thuật thị trường (một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
- Market technicians rely on historical data. (Các chuyên gia kỹ thuật thị trường dựa vào dữ liệu lịch sử.)
Analyze (the market): phân tích (thị trường).
- The technical analyst analyzes the market using moving averages. (Nhà phân tích kỹ thuật phân tích thị trường bằng cách sử dụng đường trung bình động.)
Predict (trends): dự đoán (xu hướng).
- He predicts trends based on historical data. (Anh ấy dự đoán xu hướng dựa trên dữ liệu lịch sử.)
Read the charts: đọc biểu đồ (ám chỉ việc hiểu và giải thích biểu đồ giá).
- A good technical analyst can read the charts to find opportunities. (Một nhà phân tích kỹ thuật giỏi có thể đọc biểu đồ để tìm ra cơ hội.)
Follow the trend: theo xu hướng (nguyên tắc cơ bản trong phân tích kỹ thuật).
- Technical analysts often advise to follow the trend, not fight it. (Các nhà phân tích kỹ thuật thường khuyên nên theo xu hướng, không chống lại nó.)
